menu_book
見出し語検索結果 "bản sắc" (1件)
bản sắc
日本語
名独自性
Giữ gìn bản sắc dân tộc.
民族の独自性を守る。
swap_horiz
類語検索結果 "bản sắc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bản sắc" (2件)
Giữ gìn bản sắc dân tộc.
民族の独自性を守る。
Du lịch văn hóa tâm linh mang bản sắc của vùng núi phía Bắc.
精神文化観光は北部山岳地帯の特色を持っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)